天差地遠
thiên soa địa viễn
Hán Việt: thiên soa địa viễn · Pinyin: tiān chā dì yuǎn
Tổng quan
khác nhau một trời một vực | hoàn toàn khác biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui khác nhau một trời một vực | hoàn toàn khác biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容差別很大、相差甚遠。《文明小史》第五七回:「余小琴一想他是制臺的少爺,有財有勢,我的老人家雖說也是個監司職分,然而比起來,已天差地遠了。」也作「天差地別」。
Eng
- CC-CEDICT poles apart (idiom)|entirely different
- Cihui 天差地遠 iānchàdìyuǎn f.e. be poles apart; far off the beam