天幕毛蟲 thiên mạc mao trùng Hán Việt: thiên mạc mao trùng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 幕 (mạc) + 毛 (mao) + 蟲 (trùng)Hán Việtthiên mạc mao trùngCấu tạo天 + 幕 + 毛 + 蟲 · thiên + mạc + mao + trùng nghĩa thành phần: thiên + mạc + mao + trùng Nghĩa EngCihui 天幕毛蟲 iānmùmáochóng n. tent caterpillar