天年不測 tiān nián bù cè · thiên niên bất trắc Hán Việt: thiên niên bất trắc · Pinyin: tiān nián bù cè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 年 (niên) + 不 (bất) + 測 (trắc)Pinyintiān nián bù cèHán Việtthiên niên bất trắcCấu tạo天 + 年 + 不 + 測 · thiên + niên + bất + trắc nghĩa thành phần: thiên + niên + bất + trắc