天年不遂

tiān nián bù suì thiên niên bất toại

Hán Việt: thiên niên bất toại · Pinyin: tiān nián bù suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (niên) + (bất) + (toại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人沒有終壽而早死。如:「他雖然天年不遂,但對社會國家的貢獻足以永垂不朽。」《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「朕奉皇帝,夙夜瞻仰日月,冀望成就。豈意卒然顛沛,天年不遂,悲痛斷心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未享天年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓未享天年。