天庇神佑

thiên tí thần hữu

Hán Việt: thiên tí thần hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tí) + (thần) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天庇神佑 iānbìshényòu f.e. blessed by Heaven and God