天府之土

tiān fǔ zhī tǔ thiên phủ chi thổ

Hán Việt: thiên phủ chi thổ · Pinyin: tiān fǔ zhī tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phủ) + (chi) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天府:天生的仓库;土:土地,地区。原指土地肥沃、物产丰富的地区。后专指四川。