天开图画

tiān kāi tú huàthiên khai đồ họa

Hán Việt: thiên khai đồ họa · Pinyin: tiān kāi tú huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

上天展示出来的图画。形容秀丽的自然景色。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 開 (khai) + 圖 (đồ) + 畫 (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天展示出来的图画。形容秀丽的自然景色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

图画文字 · 圖畫文字 · 天开地辟 · 图画时期 · 图画目录 · 图画符号 · 天開地闢 · 图画书