天開地闢
thiên khai địa tịch
Hán Việt: thiên khai địa tịch · Pinyin: tiān kāi dì pì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言开天辟地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言开天辟地。 2.谓天然形成。
Hán Việt: thiên khai địa tịch · Pinyin: tiān kāi dì pì