天很阴沈 thiên ngận âm trầm Hán Việt: thiên ngận âm trầm Tổng quan Trời tối sầm Cấu tạo: 天 (thiên) + 很 (ngận) + 阴 (âm) + 沈 (trầm)Hán Việtthiên ngận âm trầmCấu tạo天 + 很 + 阴 + 沈 · thiên + ngận + âm + trầm nghĩa thành phần: thiên + ngận + âm + trầm Nghĩa ViệtCihui Trời tối sầm