天性论者 thiên tính luận giả Hán Việt: thiên tính luận giả Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 性 (tính) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtthiên tính luận giảTừ loạidanhCấu tạo天 + 性 + 論 + 者 · thiên + tính + luận + giả nghĩa thành phần: thiên + tính + luận + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo thuyết thiên tínhMainlandKaggle Zh-Vi nativistEngCihui nativist Từ liên quan Gần nghĩa天性地 · 天性的 · 天性论