天恩浩蕩 thiên ân hạo đãng Hán Việt: thiên ân hạo đãng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 恩 (ân) + 浩 (hạo) + 蕩 (đãng)Hán Việtthiên ân hạo đãngCấu tạo天 + 恩 + 浩 + 蕩 · thiên + ân + hạo + đãng nghĩa thành phần: thiên + ân + hạo + đãng Nghĩa EngCihui 天恩浩蕩 iān'ēnhàodàng f.e. grace in abundance