天恩祖德

tiān ēn zǔ dé thiên ân tổ đức

Hán Việt: thiên ân tổ đức · Pinyin: tiān ēn zǔ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ân) + (tổ) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天恩:皇恩;祖德:祖宗的荫德。皇上和祖宗的恩德。