天驚石破
thiên kinh thạch phá
Hán Việt: thiên kinh thạch phá · Pinyin: tiān jīng shí pò
Tổng quan
xem 石破天驚|石破天惊
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 石破天驚|石破天惊
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原形容箜篌的声音,忽而高亢,忽而低沉,出人意外,有能以形容的奇境。后多比喻文章议论新奇惊人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容巨响或出人意外之事引起的震惊。
- Tân Hoa Tự Điển 原形容箜篌的声音,忽而高亢,忽而低沉,出人意外,有能以形容的奇境◇多比喻文章议论新奇惊人。
Eng
- CC-CEDICT see 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]
- Cihui see 石破天驚|石破天惊