天才保姆 tiān cái bǎo mǔ · thiên tài bảo mỗ Hán Việt: thiên tài bảo mỗ · Pinyin: tiān cái bǎo mǔ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 才 (tài) + 保 (bảo) + 姆 (mỗ)Pinyintiān cái bǎo mǔHán Việtthiên tài bảo mỗCấu tạo天 + 才 + 保 + 姆 · thiên + tài + bảo + mỗ nghĩa thành phần: thiên + tài + bảo + mỗ