天才兒童

thiên tài nhi đồng

Hán Việt: thiên tài nhi đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tài) + (nhi) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天才兒童 iāncái értóng n. gifted ingenious children M:ge/¹míng/²wèi