天搖地動

tiān yáo dì dòng thiên diêu địa động

Hán Việt: thiên diêu địa động · Pinyin: tiān yáo dì dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (diêu) + (địa) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容震動得非常厲害。如:「前幾天發生大地震,天搖地動,使得好幾棟房屋倒塌了。」