天搖地動
thiên diêu địa động
Hán Việt: thiên diêu địa động · Pinyin: tiān yáo dì dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容威力或声势极大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地摇晃震动。形容力量或声响巨大。
Hán Việt: thiên diêu địa động · Pinyin: tiān yáo dì dòng