天數難逃 thiên sổ nan đào Hán Việt: thiên sổ nan đào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 數 (sổ) + 難 (nan) + 逃 (đào)Hán Việtthiên sổ nan đàoCấu tạo天 + 數 + 難 + 逃 · thiên + sổ + nan + đào nghĩa thành phần: thiên + sổ + nan + đào Nghĩa EngCihui 天數難逃 iānshùnántáo f.e. One can hardly escape one's destiny.