天數難逃

thiên sổ nan đào

Hán Việt: thiên sổ nan đào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sổ) + (nan) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天數難逃 iānshùnántáo f.e. One can hardly escape one's destiny.