天文單位

tiān wén dān wèi thiên văn đan vị

Hán Việt: thiên văn đan vị · Pinyin: tiān wén dān wèi

Tổng quan

đơn vị thiên văn (AU)

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị thiên văn (AU)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長度單位。天文學中量度距離的單位,乃地球與太陽之間的平均距離,約為一億五千萬公里。英文簡寫為au。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量太阳系内天体间距离的基本长度单位。是天文常数之一。以符号a.u.表示。太阳至地球的平均距离为一个天文单位。1984年起,国际天文学联合会把天文单位的具体长度定为149597870×1011米。

Eng

  • CC-CEDICT astronomical unit (AU)
  • Cihui astronomical unit (AU)