天文地質學 thiên văn địa chất học Hán Việt: thiên văn địa chất học Tổng quan địa chất học vũ trụ Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)Hán Việtthiên văn địa chất họcCấu tạo天 + 文 + 地 + 質 + 學 · thiên + văn + địa + chất + học nghĩa thành phần: thiên + văn + địa + chất + học Nghĩa ViệtCihui địa chất học vũ trụ