天文導航 tiān wén dǎo háng · thiên văn đạo hàng Hán Việt: thiên văn đạo hàng · Pinyin: tiān wén dǎo háng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 導 (đạo) + 航 (hàng)Pinyintiān wén dǎo hángHán Việtthiên văn đạo hàngCấu tạo天 + 文 + 導 + 航 · thiên + văn + đạo + hàng nghĩa thành phần: thiên + văn + đạo + hàng Nghĩa EngCihui astrogation