天文年代學 thiên văn niên đại học Hán Việt: thiên văn niên đại học Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 年 (niên) + 代 (đại) + 學 (học)Hán Việtthiên văn niên đại họcCấu tạo天 + 文 + 年 + 代 + 學 · thiên + văn + niên + đại + học nghĩa thành phần: thiên + văn + niên + đại + học Nghĩa EngCihui astrochronology