天文年曆

tiān wén nián lì thiên văn niên lịch

Hán Việt: thiên văn niên lịch · Pinyin: tiān wén nián lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (niên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刊载一年中天体坐标和天象活动的表册。包括有太阳、月球、大行星和基本恒星等不同时刻的位置;日食、月食、月掩星、日月出没及晨昏蒙影等天象资料和辅助用表。《中国天文年历》由紫金山天文台编算。

Eng

  • Cihui 天文年曆 iānwén niánlì n. astronomical yearbook/almanac M:¹běn