天文數字
thiên văn sổ tự
Hán Việt: thiên văn sổ tự · Pinyin: tiān wén shù zì
Tổng quan
con số thiên văn
Nghĩa
Việt
- Cihui con số thiên văn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示极大的数字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天文学上用的数字极大﹐通常在亿以上﹐因称极大的数字为天文数字。
Eng
- Cihui 天文數字 iānwén shùzì n. astronomical/enormous figure