天文數字

tiān wén shù zì thiên văn sổ tự

Hán Việt: thiên văn sổ tự · Pinyin: tiān wén shù zì

Tổng quan

con số thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (sổ) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con số thiên văn
  • Cihui con số thiên văn (những con số rất lớn từ hàng trăm triệu trở lên, ví dụ khoảng cách từ mặt trời đến Thiên vương tinh là 2.8691X 109 km.)。指億以上的極大的數字(因為天文學上用的數字極大,如天王星和太陽的平均距離是2.8691 X 109公里)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天文學上應用的數字經常很大,故稱極大的數字為「天文數字」。如:「發展太空計畫所需的經費,對於資源有限的國家而言,猶如天文數字;沒有雄厚的國力作後盾,是無以為繼的。」

Eng

  • Cihui 天文數字 iānwén shùzì n. astronomical/enormous figure