天文愛好者 thiên văn ái hảo giả Hán Việt: thiên văn ái hảo giả Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 者 (giả)Hán Việtthiên văn ái hảo giảCấu tạo天 + 文 + 愛 + 好 + 者 · thiên + văn + ái + hảo + giả nghĩa thành phần: thiên + văn + ái + hảo + giả Nghĩa EngCihui astrophile