天文現象

tiān wén xiàn xiàng thiên văn hiện tượng

Hán Việt: thiên văn hiện tượng · Pinyin: tiān wén xiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

ja

  • JMdict astronomical phenomenon|celestial event