天文航海 tiān wén háng hǎi · thiên văn hàng hải Hán Việt: thiên văn hàng hải · Pinyin: tiān wén háng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 航 (hàng) + 海 (hải)Pinyintiān wén háng hǎiHán Việtthiên văn hàng hảiCấu tạo天 + 文 + 航 + 海 · thiên + văn + hàng + hải nghĩa thành phần: thiên + văn + hàng + hải