天文衛星 tiān wén wèi xīng · thiên văn vệ tinh Hán Việt: thiên văn vệ tinh · Pinyin: tiān wén wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Pinyintiān wén wèi xīngHán Việtthiên văn vệ tinhCấu tạo天 + 文 + 衛 + 星 · thiên + văn + vệ + tinh nghĩa thành phần: thiên + văn + vệ + tinh