天文電報 thiên văn điện báo Hán Việt: thiên văn điện báo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 電 (điện) + 報 (báo)Hán Việtthiên văn điện báoCấu tạo天 + 文 + 電 + 報 · thiên + văn + điện + báo nghĩa thành phần: thiên + văn + điện + báo Nghĩa EngCihui astrogram