天文電子學 thiên văn điện tử học Hán Việt: thiên văn điện tử học Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtthiên văn điện tử họcCấu tạo天 + 文 + 電 + 子 + 學 · thiên + văn + điện + tử + học nghĩa thành phần: thiên + văn + điện + tử + học Nghĩa EngCihui astronics