天方夜譚

tiān fāng yè tán thiên phương dạ đàm

Hán Việt: thiên phương dạ đàm · Pinyin: tiān fāng yè tán

Tổng quan

Nghìn lẻ một đêm (tác phẩm kinh điển) | câu chuyện huyền ảo

Cấu tạo: (thiên) + (phương) + (dạ) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghìn lẻ một đêm (tác phẩm kinh điển) | câu chuyện huyền ảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書名。阿拉伯著名的民間故事集。敘述波斯國王,因懷疑婦女貞操,每日選處女入宮,隔夜即殺。後有一位才貌雙全的女子,每夜為國王說一段故事,國王聽而忘倦,一再延其死期,終使國王感悟而廢掉惡習。所說的故事內容豐富生動,包括童話、寓言、冒險事跡等多種題材。從其中可以反映出中古時代阿拉伯地區的風土人情與社會面貌。後有許多音樂、編劇和文學作品都取材於此。也稱為「一千零一夜」。 2.形容荒誕誇飾的言論。如:「他說的事,簡直是天方夜譚,太不可能了!」

Eng

  • CC-CEDICT The Arabian Nights (classic story)
  • CC-CEDICT fantasy story
  • Cihui The Arabian Nights (classic story)