天無寧日

tiān wú níng rì thiên vô ninh nhật

Hán Việt: thiên vô ninh nhật · Pinyin: tiān wú níng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (vô) + (ninh) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁:安宁。国家动荡而没有太平的时候。