天日不懂

tiān rì bù dǒngthiên nhật bất đổng

Hán Việt: thiên nhật bất đổng · Pinyin: tiān rì bù dǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻没有知识。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 懂 (đổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有知识。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂装懂 · 不懂事 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 不懂人事 · 不懂世故 · 不懂得 · 不懂法