天日不懂 tiān rì bù dǒng · thiên nhật bất đổng Hán Việt: thiên nhật bất đổng · Pinyin: tiān rì bù dǒng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 懂 (đổng)Pinyintiān rì bù dǒngHán Việtthiên nhật bất đổngCấu tạo天 + 日 + 不 + 懂 · thiên + nhật + bất + đổng nghĩa thành phần: thiên + nhật + bất + đổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有知识。