天時不正 thiên thì bất chánh Hán Việt: thiên thì bất chánh Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 時 (thì) + 不 (bất) + 正 (chánh)Hán Việtthiên thì bất chánhCấu tạo天 + 時 + 不 + 正 · thiên + thì + bất + chánh nghĩa thành phần: thiên + thì + bất + chánh Nghĩa EngCihui 天時不正 iānshí bù zhēng v.p. abnormal weather