天明即起 thiên minh tức khởi Hán Việt: thiên minh tức khởi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 明 (minh) + 即 (tức) + 起 (khởi)Hán Việtthiên minh tức khởiCấu tạo天 + 明 + 即 + 起 · thiên + minh + tức + khởi nghĩa thành phần: thiên + minh + tức + khởi Nghĩa EngCihui be up with the lark