天明雞啼

thiên minh kê đề

Hán Việt: thiên minh kê đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (minh) + (kê) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天明雞啼 iānmíngjītí f.e. The cock crows at dawn.