天昏地慘

tiān hūn dì cǎn thiên hôn địa thảm

Hán Việt: thiên hôn địa thảm · Pinyin: tiān hūn dì cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hôn) + (địa) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏:天黑。天地昏黑无光。形容刮大风时漫天沙土的景象。也比喻政治腐败,社会黑暗。