天昏地慘

tiān hūn dì cǎn thiên hôn địa thảm

Hán Việt: thiên hôn địa thảm · Pinyin: tiān hūn dì cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hôn) + (địa) + (thảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地一片昏暗慘淡。形容淒黯愁苦的情景。《東周列國志》第五四回:「岸上哭聲震響,山谷俱應,天昏地慘,日色無光。」也作「天愁地慘」。