天機雲錦

tiān jī yún jǐn thiên ki vân cẩm

Hán Việt: thiên ki vân cẩm · Pinyin: tiān jī yún jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ki) + (vân) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天上织出的锦绣。比喻诗文华美精妙,浑成自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 天机天上的织机。云锦丝织物名,锦丝瑰丽如云彩。天上织出的丝锦。比喻诗文华美精妙,浑成自然。

Eng

  • Cihui 天機雲錦 iānjīyúnjǐn f.e. as exquisite as heaven-woven brocade