天柱骨折

thiên trụ cốt chiết

Hán Việt: thiên trụ cốt chiết

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 柱 (trụ) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gãy đốt sống cổ
  • Biên soạn 天柱骨折 iānzhùgǔzhé f.e. fracture of cervical vertebra

Eng

  • Cihui 天柱骨折 iānzhùgǔzhé f.e. fracture of cervical vertebra
  • Tần suất từ 天柱骨折 iānzhùgǔzhé f.e. fracture of cervical vertebra

Từ liên quan

Gần nghĩa

天柱县 · 天柱山 · 天柱山和尚 · 骨折的 · 天柱崇慧禪師