天柱骨折 thiên trụ cốt chiết Hán Việt: thiên trụ cốt chiết Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 柱 (trụ) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Hán Việtthiên trụ cốt chiếtCấu tạo天 + 柱 + 骨 + 折 · thiên + trụ + cốt + chiết nghĩa thành phần: thiên + trụ + cốt + chiết Nghĩa EngCihui 天柱骨折 iānzhùgǔzhé f.e. fracture of cervical vertebra