天橋驕子 tiān qiáo jiāo zǐ · thiên kiều kiêu tử Hán Việt: thiên kiều kiêu tử · Pinyin: tiān qiáo jiāo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 橋 (kiều) + 驕 (kiêu) + 子 (tử)Pinyintiān qiáo jiāo zǐHán Việtthiên kiều kiêu tửCấu tạo天 + 橋 + 驕 + 子 · thiên + kiều + kiêu + tử nghĩa thành phần: thiên + kiều + kiêu + tử