天橋驕子

tiān qiáo jiāo zǐ thiên kiều kiêu tử

Hán Việt: thiên kiều kiêu tử · Pinyin: tiān qiáo jiāo zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kiều) + (kiêu) + (tử)