天機雲錦

tiān jī yún jǐn thiên ki vân cẩm

Hán Việt: thiên ki vân cẩm · Pinyin: tiān jī yún jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ki) + (vân) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指精美鮮豔,巧奪天工的絲織品。後亦比喻華美精妙、渾成自然的詩文。宋.張炎《詞源卷下.雜論》:「美成詞只當看他渾成處,於軟媚中有氣魄,……。所以出奇之語,以白石騷雅句法潤色之,真天機雲錦也。」

Eng

  • Cihui 天機雲錦 iānjīyúnjǐn f.e. as exquisite as heaven-woven brocade