天步艱難 tiān bù jiān nán · thiên bộ gian nan Hán Việt: thiên bộ gian nan · Pinyin: tiān bù jiān nán Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 步 (bộ) + 艱 (gian) + 難 (nan)Pinyintiān bù jiān nánHán Việtthiên bộ gian nanCấu tạo天 + 步 + 艱 + 難 · thiên + bộ + gian + nan nghĩa thành phần: thiên + bộ + gian + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天步:旧指国运、时运。意指国运艰难。