天氣放晴 tiān qì fàng qíng · thiên khí phóng tình Hán Việt: thiên khí phóng tình · Pinyin: tiān qì fàng qíng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 放 (phóng) + 晴 (tình)Pinyintiān qì fàng qíngHán Việtthiên khí phóng tìnhCấu tạo天 + 氣 + 放 + 晴 · thiên + khí + phóng + tình nghĩa thành phần: thiên + khí + phóng + tình