天氣突變 tiān qì tú biàn · thiên khí đột biến Hán Việt: thiên khí đột biến · Pinyin: tiān qì tú biàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 突 (đột) + 變 (biến)Pinyintiān qì tú biànHán Việtthiên khí đột biếnCấu tạo天 + 氣 + 突 + 變 · thiên + khí + đột + biến nghĩa thành phần: thiên + khí + đột + biến