天氣乾燥 thiên khí kiền táo Hán Việt: thiên khí kiền táo Tổng quan Trời hanh.☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 气 (khí) + 干 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việtthiên khí kiền táoCấu tạo天 + 气 + 干 + 燥 · thiên + khí + kiền + táo nghĩa thành phần: thiên + khí + kiền + táo Nghĩa ViệtCihui Trời hanh.☸ Từ liên quan Gần nghĩa干燥无味 · 天气预报 · 天氣是冷 · 天氣陡變 · 天氣齁熱 · 天气图 · 天气的 · 天氣圖