天氣是冷

thiên khí thị lãnh

Hán Việt: thiên khí thị lãnh

Tổng quan

Trời rét thật

Cấu tạo: 天 (thiên) + 气 (khí) + 是 (thị) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trời rét thật

Từ liên quan

Gần nghĩa

天气预报 · 天氣乾燥 · 天氣陡變 · 天氣齁熱 · 天气图 · 天气的 · 天氣圖 · 天气恶劣