天水地區 tiān shuǐ dì qū · thiên thủy địa khu Hán Việt: thiên thủy địa khu · Pinyin: tiān shuǐ dì qū Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 水 (thủy) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintiān shuǐ dì qūHán Việtthiên thủy địa khuCấu tạo天 + 水 + 地 + 區 · thiên + thủy + địa + khu nghĩa thành phần: thiên + thủy + địa + khu